lở tích
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Địa lý, Địa chất):
- Khối đất đá sụt trượt, đổ xuống: "lở tích" chỉ tập hợp các mảnh vụn đá, đất sét, sỏi, cát bị sụt lở, trượt xuống từ sườn núi hoặc vách đá do tác động của trọng lực, nước, hoặc phong hóa. Các khối này thường tích tụ ở chân dốc hoặc thung lũng, tạo thành dạng địa hình đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Một khối đất đá sụt trượt đổ xuống đã cản trở giao thông.)
- (Họ phân tích các mảnh vụn đất đá tích tụ để dự đoán rủi ro.)
- (Địa hình dễ xảy ra sụt trượt ở khu vực đồi núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lở tích cổ": khối đất đá sụt trượt từ thời kỳ địa chất trước, nay đã ổn định.
- Lớp lở tích cổ này đã bị phong hóa tạo thành đất màu mỡ. (Khối sụt trượt xưa kia đã biến đổi thành lớp đất tốt cho nông nghiệp.)
"lở tích tái hoạt động": khối sụt trượt vốn ổn định nhưng lại di chuyển trở lại do mưa lớn hoặc động đất.
- Cần theo dõi các khu vực lở tích tái hoạt động để phòng tránh tai nạn. (Các khối sụt trượt nguy hiểm cần được giám sát thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Sụt lở (danh từ): hiện tượng đất đá trượt xuống do mất ổn định — rộng hơn "lở tích".
- Vụ sụt lở đã làm hư hại nhiều nhà cửa. (Hiện tượng trượt đất gây thiệt hại lớn.)
Tích tụ (danh từ): quá trình vật chất lắng đọng, tập trung — không nhất thiết do sụt trượt.
- Sự tích tụ phù sa ở đồng bằng sông Cửu Long. (Vật chất lắng đọng tạo nên vùng đất màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
Sạt lở: hiện tượng đất đá trượt xuống, thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai.
- Sạt lở bờ sông đe dọa nhiều hộ dân. (Hiện tượng trượt đất tương tự lở tích nhưng ở ven sông.)
Đá lở: khối đá vụn rơi xuống từ vách núi — nhấn mạnh thành phần đá.
- Đá lở từ trên vách núi đã rơi xuống lòng suối. (Các mảnh đá sụt trượt tích tụ dưới chân dốc.)
Thành ngữ liên quan
- Lở tích chân dốc: khối đất đá sụt trượt nằm ở phần thấp nhất của sườn núi.
- Lở tích chân dốc thường là nơi đất đai màu mỡ do tích tụ nhiều mùn. (Vùng đất thấp do sụt trượt tạo nên thích hợp cho cây trồng.)